tứ bình

Học thuật
Thân thiện
tứ bình

Bộ tranh tứ bình treo trên tường vẽ bốn cảnh mùa xuân, hạ, thu, đông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ tranh gồm bốn bức, thường được treo cùng nhau: "Tứ bình" một thuật ngữ trong hội họa truyền thống, chỉ một bộ tranh hoàn chỉnh gồm bốn bức, được thiết kế để treo thưởng thức như một tổng thể. Các bức tranh này thường kích thước phong cách thống nhất, liên kết với nhau qua một chủ đề chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ tứ bình "Tứ quý" (mai, lan, cúc, trúc) một chủ đề quen thuộc trong tranh thủy mặc. (Bộ tranh bốn bức "Tứ quý"...)
    • Trong phòng khách nhà cụ, treo một bộ tứ bình vẽ cảnh bốn mùa xuân, hạ, thu, đông. (Trong phòng khách nhà cụ, treo một bộ tranh bốn bức...)
    • Tứ bình "Tứ dân" thường mô tả bốn nghề: ngư, tiều, canh, độc. (Bộ tranh bốn bức "Tứ dân"...)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tứ bình" trong nghệ thuật trang trí: Khái niệm này không chỉ giới hạntranh vẽ còn có thể áp dụng cho các hình thức trang trí khác (như chạm khắc, thêu) được bố cục thành bốn phần liên hoàn, tạo thành một chỉnh thể nghệ thuật.
    • Cửa gỗ chạm bộ tứ bình "Tứ linh" (long, ly, quy, phượng) rất tinh xảo.
  • "Tứ bình" với tư cách một thể loại: Đôi khi, "tứ bình" được dùng để chỉ thể loại sáng tác (thơ, nhạc) gồm bốn phần liên hệ chặt chẽ với nhau, lấy cảm hứng từ nguyên tắc bố cục của tranh tứ bình.
    • Bài thơ được viết theo lối tứ bình, mỗi khổ thơ tả một cảnh sắc khác nhau của quê hương.
Biến thể từ gần giống
  • Tranh tứ bình: Cách gọi đầy đủ phổ biến hơn, nhấn mạnh đây một tác phẩm hội họa.
    • Bức tường được trang trí bằng một bức tranh tứ bình cỡ lớn.
  • Tứ quý: một chủ đề phổ biến nhất của tranh tứ bình, vẽ bốn loài cây/hoa tượng trưng cho bốn mùa.
  • Tứ dân / Tứ nghệ: Một chủ đề khác của tranh tứ bình, mô tả bốn nghề nghiệp cơ bản (ngư - câu , tiều - đốn củi, canh - cày cấy, độc - đọc sách).
Từ đồng nghĩa
  • Bộ tranh bốn bức: Cách giải thích nghĩa đen, dễ hiểu.
  • Tranh bộ tứ: Cách nói khác, ít trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Đủ bộ tứ bình": Thành ngữ này thường được dùng một cách ẩn dụ, von để chỉ một nhóm bốn người hoặc bốn sự vật tạo thành một tập hợp hoàn chỉnh, hài hòa không thể thiếu.
    • Nhóm bạn thân của họ đúng "đủ bộ tứ bình", tính cách bổ trợ cho nhau.
tứ bình

Bộ tranh tứ bình treo trên tường vẽ bốn cảnh mùa xuân, hạ, thu, đông.

  1. Bộ tranh bốn bức, cùng treo với nhau, thường vẽ các cảnh câu , đốn củi, cày ruộng, đọc sách hoặc xuân, hạ, thu, đông.

Từ chứa "tứ bình"